dutch monetary unit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Hà Lan: Thuật ngữ này dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng trong lịch sử hoặc hiện tại của Hà Lan, đóng vai trò là thước đo giá trị và phương tiện thanh toán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The guilder was the primary dutch monetary unit for centuries. (Đồng guilder là đơn vị tiền tệ chính của Hà Lan trong nhiều thế kỷ.)
- With the adoption of the euro, the former dutch monetary unit was replaced. (Với việc áp dụng đồng euro, đơn vị tiền tệ cũ của Hà Lan đã được thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "dutch monetary unit" thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử, kinh tế hoặc tài chính để thảo luận về hệ thống tiền tệ của Hà Lan qua các thời kỳ.
- The book details the evolution of the dutch monetary unit from the 17th century. (Cuốn sách chi tiết sự tiến hóa của đơn vị tiền tệ Hà Lan từ thế kỷ 17.)
Biến thể và từ gần giống
- Guilder (Dutch guilder) (n): Đồng guilder, tên gọi cụ thể của đơn vị tiền tệ Hà Lan trước năm 2002.
- Euro (n): Đồng euro, đơn vị tiền tệ chung của Liên minh Châu Âu, hiện là đơn vị tiền tệ chính thức của Hà Lan.
- Cent (n): Đơn vị tiền tệ nhỏ hơn, bằng 1/100 guilder hoặc euro.
Từ đồng nghĩa
- Currency unit of the Netherlands: Đơn vị tiền tệ của Hà Lan.
- Monetary unit of Holland: Đơn vị tiền tệ của Hà Lan (tên gọi khác).
Noun
- đơn vị tiền tệ cơ bản của Hà Lan